Học tiếng Lào › Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình › Kiểm tra chủ đề
Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Kiểm tra trình độ: Tiếng Lào 350 tiết (kế hoạch K03) — bản nháp từ giáo trình
Bài kiểm tra giúp bạn biết nên bắt đầu học từ đâu trong khoá. Máy hỏi từng câu, tối đa 20 câu, dựng từ từ vựng và câu mẫu của các chủ đề: bắt đầu ở chủ đề giữa khoá; đúng 3 câu của một chủ đề thì máy hỏi chủ đề khó hơn (về sau trong khoá), sai 3 câu thì hỏi chủ đề dễ hơn. Không biết thì bấm «Tôi chưa biết» — đừng đoán. Cổng không lưu kết quả.
Bạn đã từng học tiếng Lào chưa?
Tôi mới bắt đầu — vào bài đầu tiên
Người mới hoàn toàn không cần làm bài kiểm tra: học lần lượt từ đầu khoá.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຫ້ອງການ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- văn phòng
Giải thích: ຫ້ອງການ — văn phòng
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຮູ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- biết
Giải thích: ຮູ້ — biết
Câu 1
Câu này nghĩa là gì?
ເປັນຈັ່ງໃດ, ສະບາຍດີບໍ່ ?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Thế nào rồi, có khỏe không?
Giải thích: ເປັນຈັ່ງໃດ, ສະບາຍດີບໍ່ ? — Thế nào rồi, có khỏe không?
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ບໍ່ຮູ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- không biết
Giải thích: ບໍ່ຮູ້ — không biết
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «người Mỹ»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຄົນອາເມລິກາ
Giải thích: ຄົນອາເມລິກາ — người Mỹ
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «một chút, một ít»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໜ້ອຍດຽວ
Giải thích: ໜ້ອຍດຽວ — một chút, một ít
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «nhà bếp»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ເຮືອນຄົວ
Giải thích: ເຮືອນຄົວ — nhà bếp
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «phòng nấu ăn»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຫ້ອງແຕ່ງກິນ
Giải thích: ຫ້ອງແຕ່ງກິນ — phòng nấu ăn
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເຢັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mát
Giải thích: ເຢັນ — mát
Câu 1
Câu này nghĩa là gì?
ລະດູນີ້ແມ່ນລະດູຮ້ອນ.
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Mùa này là mùa hè.
Giải thích: ລະດູນີ້ແມ່ນລະດູຮ້ອນ. — Mùa này là mùa hè.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chỉ … mà thôi
Giải thích: ແຕ່...ເທົ່ານັ້ນ — chỉ … mà thôi
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເລີ່ມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bắt đầu
Giải thích: ເລີ່ມ — bắt đầu
Câu 1
Câu này nghĩa là gì?
ເຈົ້າກິນມື້ລະສາມຄັ້ງ ( ເຊົ້າ - ສວາຍ - ແລງ ).
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Bạn uống mỗi ngày ba lần (sáng – trưa – tối).
Giải thích: ເຈົ້າກິນມື້ລະສາມຄັ້ງ ( ເຊົ້າ - ສວາຍ - ແລງ ). — Bạn uống mỗi ngày ba lần (sáng – trưa – tối).
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ສັ່ງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dặn, bảo; kê (đơn thuốc)
Giải thích: ສັ່ງ — dặn, bảo; kê (đơn thuốc)
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເຕັກນິກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- kỹ thuật
Giải thích: ເຕັກນິກ — kỹ thuật
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «chân»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ຂາ
Giải thích: ຂາ — chân
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຮັບ / ຮັບເອົາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nhận; nhận lấy
Giải thích: ຮັບ / ຮັບເອົາ — nhận; nhận lấy
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «cảm cúm»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ໄຂ້ຫວັດ
Giải thích: ໄຂ້ຫວັດ — cảm cúm
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ກຳມະບານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- công đoàn
Giải thích: ກຳມະບານ — công đoàn
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ນຳເອົາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đem, mang theo
Giải thích: ນຳເອົາ — đem, mang theo
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «chủ tịch»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ປະທານ
Giải thích: ປະທານ — chủ tịch
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຟີຊິກສາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vật lý
Giải thích: ຟີຊິກສາດ — vật lý
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «Đảng Nhân dân Cách mạng Lào»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ພັກປະຊາຊົນປະຕິວັດລາວ
Giải thích: ພັກປະຊາຊົນປະຕິວັດລາວ — Đảng Nhân dân Cách mạng Lào
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຂາວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- trắng
Giải thích: ຂາວ — trắng
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ບົດອ່ານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bài đọc
Giải thích: ບົດອ່ານ — bài đọc
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ດ້ວຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bằng (chất liệu, cách thức)
Giải thích: ດ້ວຍ — bằng (chất liệu, cách thức)
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «đỏ»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ແດງ
Giải thích: ແດງ — đỏ
Câu 1
Chữ Lào nào nghĩa là «dựng, cất (nhà)»?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ປຸກ
Giải thích: ປຸກ — dựng, cất (nhà)
Gợi ý: học từ đầu khoá.
Vào bài: Mở đầu. Chữ cái Lào: bảng phụ âm và ba nhóm phụ âm — ຕາຕະລາງພະຍັນຊະນະ (tiết 1–13)
Bạn nắm khá nội dung tới hết chủ đề «Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144)». Gợi ý: học tiếp từ bài «Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152)» (chủ đề «Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184)»).
Vào bài: Bài 4. Hỏi về đồ vật — ການຖາມເຖິງວັດຖຸທົ່ວໄປ (tiết 145–152)
Bạn nắm khá nội dung tới hết chủ đề «Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184)». Gợi ý: học tiếp từ bài «Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191)» (chủ đề «Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224)»).
Bạn nắm khá nội dung tới hết chủ đề «Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224)». Gợi ý: học tiếp từ bài «Bài 14 (phần 1). Lớp học của chúng ta (bài đọc, ngữ pháp) — ຫ້ອງຮຽນຂອງພວກເຮົາ (tiết 265–269)» (chủ đề «Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304)»).
Bạn nắm khá nội dung tới hết chủ đề «Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304)». Gợi ý: học tiếp từ bài «Bài 13. Nhà của tôi — ເຮືອນຂອງຂ້ອຍ (tự học)» (chủ đề «Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi»).
Bạn nắm khá mọi chủ đề hiện có của khoá. Hãy ôn lại những chủ đề bạn muốn, hoặc làm «Kiểm tra chủ đề» để chắc chắn.
Các chủ đề máy đã hỏi:
Kết quả chỉ là gợi ý: máy dò theo thứ tự chủ đề của giáo trình, câu hỏi dựng từ từ vựng và câu mẫu của từng chủ đề. Cổng không lưu kết quả.