ອ່ານປະໂຫຍກພາສາລາວ — ສະບັບຮ່າງຈາກ FSI «Reading Lao» (1974) › Phần hai: câu và từ vựng › Câu mẫu và từ vựng, khung 396–435 (trang sách 366–377)
Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm
ຮຽນບົດນີ້ຈົບແລ້ວ, ທ່ານສາມາດ:
- Đọc và hiểu 17 từ, cụm từ (chính tả Lào trước năm 1975).
- Đọc 5 câu của khung 406–410.
ເນື້ອໃນໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ເກັບກຳ, ປ້ອນຂໍ້ມູນ ແລະ ຮຽບຮຽງ, ຍັງບໍ່ຜ່ານຜູ້ກວດ
ບົດນີ້ມີເນື້ອໃນທີ່ໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ ແລະ ຍັງບໍ່ມີຄົນທີສອງອ່ານກວດ; ເນື້ອໃນກຳລັງກວດ ແລະ ຈະແກ້ໄຂຖ້າມີບ່ອນຜິດ.
ເຫັນບ່ອນຜິດ, ກະລຸນາແຈ້ງທາງອີເມວ: vuminhson@moet.edu.vn
ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງປະໂຫຍກ ແລະ ຄຳສັບລາວໃນບົດ
- FSI «Reading Lao: A Programmed Introduction» (1974), trang sách 369–370 — tài liệu của Foreign Service Institute (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ), thuộc miền công cộng tại Hoa Kỳ.
ຄວາມໝາຍພາສາຫວຽດນາມ, ການຈັດບົດ ແລະ ພາກຝຶກຫັດ ໂດຍໂຄງການ ST-Viet-Lao ຮຽບຮຽງ.
ພົບເນື້ອຫາທີ່ລະເມີດລິຂະສິດ ຫຼື ບ່ອນຜິດທີ່ຕ້ອງເອົາອອກຈາກເວັບໄຊບໍ? ສົ່ງຄຳຮ້ອງຢູ່ໜ້າ ຕິດຕໍ່, ຫົວຂໍ້ «ຂໍໃຫ້ເອົາເນື້ອຫາອອກ (ລິຂະສິດ, ຂໍ້ຜິດພາດ)», ລະບຸຊື່ບົດ «Bài 15. Khung 406–410: Hội viên, đi lại trong thành phố, buộc chỉ cổ tay, không nhờ đừng giúp, ghé thăm» ແລະ ເຫດຜົນ.
ແນະນຳຄຳສັບໃໝ່
| ພາສາລາວ | ຄວາມໝາຍ |
|---|---|
| ສະມາຊິກ | thành viên, hội viên |
| ຊາວແປດ | hai mươi tám |
| ການໄປມາ | việc đi lại |
| ສະດວກດີ | thuận tiện, dễ dàng |
| ການມັດແຂນ | lễ buộc chỉ cổ tay |
| ປະເພນີ | phong tục, truyền thống |
| ຊາວລາວ | người Lào |
| ເອີ້ນ | gọi |
| ຂານ | thưa, đáp lời (khi được gọi) |
| ວານ | nhờ (giúp) |
| ແທ້ | thật |
| ພິຈາຣະນາ | cân nhắc, xem xét |
| ຂາໄປ | lượt đi, chiều đi |
| ແວ່ | ghé lại, dừng chân ở |
| ຂາມາ | lượt về, chiều về |
| ຢາມ | thăm |
| ຈັກສອງຄືນ | khoảng hai đêm |
ບັດຄຳສັບ
ກົດບັດ (ຫຼືເລືອກບັດແລ້ວກົດ Enter) ເພື່ອເບິ່ງຄວາມໝາຍ; ກົດອີກຄັ້ງເພື່ອປິດ.
ຮູບແບບປະໂຫຍກ
- ສະພາການຄ້າມີສະມາຊິກຊາວແປດທ່ານ.Hội đồng Thương mại có hai mươi tám thành viên.
- ການໄປມາຢູ່ໃນເມືອງສະດວກດີ.Đi lại trong thành phố rất thuận tiện.
- ການມັດແຂນເປັນປະເພນີອັນດີງາມອັນນຶ່ງຂອງຊາວລາວ.Buộc chỉ cổ tay là một phong tục tốt đẹp của người Lào.
- ເພິ່ນບໍ່ເອີ້ນຢ່າຂານ ເພິ່ນບໍ່ວານຢ່າຊ່ອຍ ຢາກຊ່ອຍແທ້ຈິງພິຈາຣະນາ.Người ta không gọi thì đừng thưa, người ta không nhờ thì đừng giúp; muốn giúp thật thì hãy cân nhắc.
- ລາວບອກວ່າຂາໄປລາວຈະບໍ່ໄດ້ແວ່ເຈົ້າ, ຂາມາລາວຄິດວ່າຈະແວ່ຢາມເຈົ້າຈັກສອງຄືນ.Anh ấy nói lượt đi sẽ không ghé chỗ bạn, lượt về anh ấy định ghé thăm bạn khoảng hai đêm.
ຄົ້ນຄຳສັບ ທວນຄຳສັບ ປະສົມສຽງ ຝຶກຂຽນ ຝຶກພິມ ສົນທະນາສວມບົດບາດ ອັກສອນໄຂ້ວ ກວດສອບຫົວຂໍ້ ຄູ່ມືສຳລັບຜູ້ເລີ່ມໃໝ່